islamic party of turkestan

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Đảng Hồi giáo Turkestan (Islamic Party of Turkestan) một tổ chức khủng bố gồm các chiến binh Hồi giáo cực đoan, được thành lập vào năm 1996. Tổ chức này chống lại chế độ thế tục của Uzbekistan tìm cách thiết lập một nhà nước Hồi giáoTrung Á. Ngoài ra, còn đường dây trung chuyển ma túy từ Afghanistan sang các nước Trung Á.

dụ sử dụng
  • The Islamic Party of Turkestan has been linked to several attacks in Central Asia.
    (Đảng Hồi giáo Turkestan đã bị liên kết với một số vụ tấn côngTrung Á.)

  • Authorities are concerned about the influence of the Islamic Party of Turkestan in the region.
    (Các nhà chức trách lo ngại về ảnh hưởng của Đảng Hồi giáo Turkestan trong khu vực.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be designated as a terrorist group": bị chỉ định nhóm khủng bố.

    • The Islamic Party of Turkestan is designated as a terrorist group by the United Nations.
      (Đảng Hồi giáo Turkestan bị Liên Hợp Quốc chỉ định nhóm khủng bố.)
  • "to operate as a conduit for": hoạt động như một đường dây trung chuyển cho.

    • The group operates as a conduit for drugs from Afghanistan to Central Asian countries.
      (Nhóm này hoạt động như một đường dây trung chuyển ma túy từ Afghanistan sang các nước Trung Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Islamic Party of Turkestan (IPT): tên viết tắt thường dùng.

    • The IPT was formed in 1996.
      (IPT được thành lập vào năm 1996.)
  • Turkestan Islamic Party: một biến thể tên gọi khác.

    • The Turkestan Islamic Party has claimed responsibility for several attacks.
      (Đảng Hồi giáo Turkestan đã nhận trách nhiệm về một số vụ tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Islamic Movement of Uzbekistan (IMU): Phong trào Hồi giáo Uzbekistan, một tổ chức liên quan chặt chẽ.

    • The Islamic Party of Turkestan is often linked to the Islamic Movement of Uzbekistan.
      (Đảng Hồi giáo Turkestan thường được liên kết với Phong trào Hồi giáo Uzbekistan.)
  • Militant Islamist group: nhóm Hồi giáo chiến binh.

    • It is a militant Islamist group operating in Central Asia.
      (Đây một nhóm Hồi giáo chiến binh hoạt độngTrung Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up: thành lập.

    • The group set up in 1996.
      (Nhóm này được thành lập vào năm 1996.)
  • To carry out: thực hiện (các cuộc tấn công).

    • They carried out several attacks in the region.
      (Họ đã thực hiện một số cuộc tấn công trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a thorn in the side: một mối phiền toái thường trực.

    • The Islamic Party of Turkestan has been a thorn in the side of the Uzbek government.
      (Đảng Hồi giáo Turkestan một mối phiền toái thường trực đối với chính phủ Uzbekistan.)
  • To fly under the radar: hoạt động một cách kín đáo.

    • The group managed to fly under the radar for several years.
      (Nhóm này đã xoay sở để hoạt động kín đáo trong vài năm.)